學華語Kaori Dict

水位

shuǐwèi

ㄕㄨㄟˇ ㄨㄟˋ

THUỶ VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    水位上升了。

    shuǐwèi shàngshēng le。

    Mực nước dâng lên

  • 2

    河的水位上升了。

    hé de shuǐwèi shàngshēng le。

    Mực nước sông đã dâng lên

  • 3

    水位上升得非常快。

    shuǐwèi shàngshēng de fēicháng kuài。

    Mực nước dâng lên rất nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水位 nghĩa là gì? · Kaori Dict