例句Câu ví dụ
- 1
水位上升了。
shuǐwèi shàngshēng le。
Mực nước dâng lên
- 2
河的水位上升了。
hé de shuǐwèi shàngshēng le。
Mực nước sông đã dâng lên
- 3
水位上升得非常快。
shuǐwèi shàngshēng de fēicháng kuài。
Mực nước dâng lên rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
