學華語Kaori Dict

水流

shuǐliú

ㄕㄨㄟˇ ㄌㄧㄡˊ

THUỶ LƯU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    水流不是很急。

    shuǐliú bùshì hěn jí。

    Dòng nước không quá nhanh

  • 2

    水流的強力把橋給衝垮了。

    shuǐliú de qiánglì bǎ qiáo gěi chōngkuǎ le。

    Lực lượng dòng nước mạnh đến mức làm sập cầu

  • 3

    讓熱水流入浴缸。

    ràng rèshuǐ liúrù yùgāng。

    Để nước nóng chảy vào bồn tắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水流 nghĩa là gì? · Kaori Dict