例句Câu ví dụ
- 1
水流不是很急。
shuǐliú bùshì hěn jí。
Dòng nước không quá nhanh
- 2
水流的強力把橋給衝垮了。
shuǐliú de qiánglì bǎ qiáo gěi chōngkuǎ le。
Lực lượng dòng nước mạnh đến mức làm sập cầu
- 3
讓熱水流入浴缸。
ràng rèshuǐ liúrù yùgāng。
Để nước nóng chảy vào bồn tắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
