學華語Kaori Dict

水生

shuǐshēng

ㄕㄨㄟˇ ㄕㄥ

THUỶ SINH

  1. 1.thủy sinh (thực vật, động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    舊約書中禁止食用貝類等有殼的水生動物。

    Jiùyuē shū zhōng jìnzhǐ shíyòng bèilèi děng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù。

    旧约书中禁止食用贝类等有壳的水生动物。;Kinh Thánh Cựu Ước cấm ăn các loài động vật thủy sinh có vỏ như hàu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水生 nghĩa là gì? · Kaori Dict