學華語Kaori Dict

水電

giản thể: 水电

shuǐdiàn

ㄕㄨㄟˇ ㄉㄧㄢˋ

THUỶ ĐIỆN

  1. 1.điện hydro
  2. 2.hệ thống nước và điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼算租金?怎麼交水電費煤氣費?

    zěnme suàn zūjīn? zěnme jiāo shuǐdiàn fèi méiqì fèi?

    Thế nào là tiền thuê nhà? Thế nào là thanh toán tiền điện, nước, gas?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水电 nghĩa là gì? · Kaori Dict