學華語Kaori Dict

水能

shuǐnéng

ㄕㄨㄟˇ ㄋㄥˊ

THUỶ NĂNG

  1. 1.năng lượng thủy điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    這水能喝嗎?

    zhè shuǐnéng hē ma?

    Nước này có thể uống được không

  • 2

    一滴滴水能聚成湖泊。

    yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。

    Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水能 nghĩa là gì? · Kaori Dict