例句Câu ví dụ
- 1
這水能喝嗎?
zhè shuǐnéng hē ma?
Nước này có thể uống được không
- 2
一滴滴水能聚成湖泊。
yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。
Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
