學華語Kaori Dict

水邊

giản thể: 水边

shuǐbiān

ㄕㄨㄟˇ ㄅㄧㄢ

THUỶ BIÊN

  1. 1.mép nước
  2. 2.bờ nước
  3. 3.bờ (biển, hồ hoặc sông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    水邊地工程會幫助愛丁堡城市緊隨形勢並使更多人來蘇格蘭的首都。

    shuǐbiān de gōngchéng huì bāngzhù Àidīngbǎo chéngshì jǐn suí xíngshì bìng shǐ gèng duō rén lái Sūgélán de shǒudū。

    Dự án ven sông sẽ giúp Edinburgh theo kịp xu hướng và thu hút thêm nhiều người đến thủ đô Scotland.

  • 2

    愛丁堡的水邊地工程只是許多重建聯合王國城鎮的工程之一。

    Àidīngbǎo de shuǐbiān de gōngchéng zhǐshì xǔduō chóngjiàn Liánhéwángguó chéngzhèn de gōngchéng zhīyī。

    Công trình khu vực ven sông ở Edinburgh chỉ là một trong nhiều công trình phục hồi các thành phố và thị trấn của Vương quốc Anh

  • 3

    今年,愛丁堡城市為了改變它的水邊地並給它增加中的人口供應一種新型的住宅區而開始十五年的重建工作。

    jīnnián, Àidīngbǎo chéngshì wèile gǎibiàn tā de shuǐbiān de bìng gěi tā zēngjiā zhòngdì rénkǒu gōngyìng yīzhǒng xīnxíng de zhùzháiqū ér kāishǐ shíwǔ nián de chóngjiàn gōngzuò。

    Năm nay, thành phố Edinburgh bắt đầu thực hiện công tác tái thiết kéo dài 15 năm nhằm thay đổi khu vực ven sông và cung cấp cho dân số đang tăng trưởng một loại khu nhà ở mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict