- 1.điện hydro
- 2.hệ thống nước và điện

例句Câu ví dụ
- 1
怎麼算租金?怎麼交水電費煤氣費?
zěnme suàn zūjīn? zěnme jiāo shuǐdiàn fèi méiqì fèi?
Thế nào là tiền thuê nhà? Thế nào là thanh toán tiền điện, nước, gas?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.