- 1.biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 餃GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.