永久居民
yǒngjiǔjūmín
[ㄩㄥˇ ㄐㄧㄡˇ ㄐㄩ ㄇㄧㄣˊ]
VĨNH CỬU CƯ DÂN
- 1.cư dân vĩnh viễn
- 2.người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.