學華語Kaori Dict

永動機

giản thể: 永动机

yǒngdòng

ㄩㄥˇ ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧ

VĨNH ĐỘNG CƠ

  1. 1.máy chuyển động vĩnh cửu

例句Câu ví dụ

  • 1

    永動機這個概念是個荒唐的假說。

    yǒngdòngjī zhège gàiniàn shì gě huāngtáng de jiǎshuō。

    Khái niệm máy động năng là một giả thuyết vô lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永动机 nghĩa là gì? · Kaori Dict