學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永寧
永寧
giản thể:
永宁
Yǒng
níng
[ㄩㄥˇ ㄋㄧㄥˊ]
VĨNH TRỮ
1.
huyện Vĩnh Ninh ở Ngân Xuyên 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
安寧
ānníng
yên bình
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
永不
yǒngbù
không bao giờ
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邕寧
Yōngníng
Quận Ung Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永宁 nghĩa là gì? · Kaori Dict