永清
Yǒngqīng
[ㄩㄥˇ ㄑㄧㄥ]
VĨNH THANH
- 1.huyện Vĩnh Thanh ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
[ㄩㄥˇ ㄑㄧㄥ]
VĨNH THANH
