學華語Kaori Dict

永無寧日

giản thể: 永无宁日

yǒngníng

ㄩㄥˇ ㄨˊ ㄋㄧㄥˊ ㄖˋ

VĨNH VÔ TRỮ NHẬT

  1. 1.(trong hoàn cảnh như vậy) sẽ không có bình yên
  2. 2.không thể thở phào nhẹ nhõm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永無寧日 nghĩa là gì? · Kaori Dict