永生
yǒngshēng
[ㄩㄥˇ ㄕㄥ]
VĨNH SINH

例句Câu ví dụ
- 1
你相信死後永生嗎?
nǐ xiāngxìn sǐhòu yǒngshēng ma?
Ngươi tin có sự sống vĩnh cửu sau khi chết không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.