學華語Kaori Dict

求好心切

qiúhǎoxīnqiè

ㄑㄧㄡˊ ㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄑㄧㄝˋ

CẦU HẢO TÂM THIẾT

  1. 1.đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất của ai đó (hoặc bản thân) (thành ngữ)
  2. 2.nỗ lực đạt kết quả tốt nhất
  3. 3.cầu toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求好心切 nghĩa là gì? · Kaori Dict