求好心切
qiúhǎoxīnqiè
[ㄑㄧㄡˊ ㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄑㄧㄝˋ]
CẦU HẢO TÂM THIẾT
- 1.đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất của ai đó (hoặc bản thân) (thành ngữ)
- 2.nỗ lực đạt kết quả tốt nhất
- 3.cầu toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.