學華語Kaori Dict

求爺爺告奶奶

giản thể: 求爷爷告奶奶

qiúyegàonǎinai

ㄑㄧㄡˊ ㄧㄝˊ ㄧㄝ˙ ㄍㄠˋ ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙

CẦU GIA GIA CÁO NÃI NÃI

  1. 1.nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求爺爺告奶奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict