學華語Kaori Dict

漢源縣

giản thể: 汉源县

Hànyuánxiàn

ㄏㄢˋ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

HÁN NGUYÊN HUYỆN

  1. 1.huyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:HànyuánXiànHuyện Hà Nguyên, huyện của thành phố Đàm An, tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汉源县 nghĩa là gì? · Kaori Dict