學華語Kaori Dict

漢獻帝

giản thể: 汉献帝

HànXiàn

ㄏㄢˋ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄧˋ

HÁN HIẾN ĐẾ

  1. 1.Hán Hiến Đế (181-234), hoàng đế cuối cùng của nhà Hán, được Đổng Trác 董卓 lập nên, trị vì 189-220, bị ép thoái vị năm 220 bởi Tào Phi 曹丕

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汉献帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict