學華語Kaori Dict

汗騰格里峰

giản thể: 汗腾格里峰

HánténgFēng

ㄏㄢˊ ㄊㄥˊ ㄍㄜˊ ㄌㄧˇ ㄈㄥ

HÃN ĐẰNG CÁCH LÝ PHONG

  1. 1.Khan Tengri hoặc núi Hantengri ở biên giới giữa Tân Cương và Kazakhstan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汗騰格里峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict