學華語Kaori Dict

江原道

Jiāngyuándào

ㄐㄧㄤ ㄩㄢˊ ㄉㄠˋ

GIANG NGUYÊN ĐẠO

  1. 1.tỉnh Gangwon của Triều Tiên thời Triều Tiên
  2. 2.Kangwon của Triều Tiên Bắc
  3. 3.Gangwon ở đông bắc Hàn Quốc, thủ phủ Xuân Xuyên 春川[Chun1 chuan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江原道 nghĩa là gì? · Kaori Dict