江海
Jiānghǎi
[ㄐㄧㄤ ㄏㄞˇ]
GIANG HẢI
- 1.quận Jianghai của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄐㄧㄤ ㄏㄞˇ]
GIANG HẢI
