學華語Kaori Dict

湯原縣

giản thể: 汤原县

Tāngyuánxiàn

ㄊㄤ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

THANG NGUYÊN HUYỆN

  1. 1.huyện Tangyuan thuộc thành phố Kiamusze hay Jiamusi 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:TāngyuánXiànTangyuan, huyện thuộc thành phố Jiamusi [Jiamusi Thành Phố] - tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汤原县 nghĩa là gì? · Kaori Dict