學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汽化器
汽化器
qì
huà
qì
[ㄑㄧˋ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄧˋ]
KHÍ HOÁ KHÍ
1.
bình xăng con
2.
máy hoá hơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
汽車
qìchē
xe hơi
文化
wénhuà
văn hóa
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
機器
jīqì
máy móc
汽水
qìshuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
武器
wǔqì
vũ khí
消化
xiāohuà
tiêu hóa (thức ăn)
逐字解
Từng chữ trong từ
汽
khí
khói
化
hoá, hoa
thay đổi, chuyển hóa, cải cách
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
化
HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汽化器 nghĩa là gì? · Kaori Dict