學華語Kaori Dict

汽車站

giản thể: 汽车站

qìchēzhàn

[ㄑㄧˋ ㄔㄜ ㄓㄢˋ]

KHÍ XA TRẠM

  1. 1.điểm dừng xe buýt
  2. 2.trạm xe buýt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在汽車站等候。

    tā zài qìchēzhàn děnghòu。

    Anh ấy đang chờ ở bến xe khách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽車站 nghĩa là gì? · Kaori Dict