- 1.điểm dừng xe buýt
- 2.trạm xe buýt

例句Câu ví dụ
- 1
他在汽車站等候。
tā zài qìchēzhàn děnghòu。
Anh ấy đang chờ ở bến xe khách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.