學華語Kaori Dict

汽車廠

giản thể: 汽车厂

chēchǎng

ㄑㄧˋ ㄔㄜ ㄔㄤˇ

KHÍ XA HÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們看到的建築是汽車廠。

    wǒmen kàndào de jiànzhù shì qìchēchǎng。

    Công trình kiến trúc mà chúng ta nhìn thấy là nhà máy sản xuất xe hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽车厂 nghĩa là gì? · Kaori Dict