例句Câu ví dụ
- 1
我們看到的建築是汽車廠。
wǒmen kàndào de jiànzhù shì qìchēchǎng。
Công trình kiến trúc mà chúng ta nhìn thấy là nhà máy sản xuất xe hơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
