學華語Kaori Dict

汾西縣

giản thể: 汾西县

Fénxiàn

ㄈㄣˊ ㄒㄧ ㄒㄧㄢˋ

PHẦN TÂY HUYỆN

  1. 1.huyện Fenxi ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cách đọc khác:FénxīXiàn汾西縣 — Fenxi, huyện thuộc thành phố Linfen [Linfen thành phố], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汾西县 nghĩa là gì? · Kaori Dict