沁入
qìnrù
[ㄑㄧㄣˋ ㄖㄨˋ]
THẤM NHẬP
- 1.(thường là cái gì đó vô hình) thấm vào
- 2.thấm đượm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沁THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.