學華語Kaori Dict

沉默寡言

chénguǎyán

ㄔㄣˊ ㄇㄛˋ ㄍㄨㄚˇ ㄧㄢˊ

TRẦM MẶC QUẢ NGÔN

  1. 1.im lặng ít nói (thành ngữ)
  2. 2.ít lời
  3. 3.không cởi mở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他觀察入微,但沉默寡言。

    tā guānchá rùwēi, dàn chénmòguǎyán。

    Anh ấy quan sát rất tinh tế nhưng ít nói

  • 2

    林肯本人是沉默寡言的。

    Línkěn běnrén shì chénmòguǎyán de。

    Lincoln bản thân là người ít nói

  • 3

    傑森是一個沉默寡言的人,所以當他說些什麼的時候,總是一個真正的驚喜。

    jié Sēn shì yīge chénmòguǎyán de rén, suǒyǐ dāng tā shuō xiē shénmede shíhou, zǒngshì yīge zhēnzhèng de jīngxǐ。

    Jason là một người ít nói, vì vậy mỗi khi anh ấy nói điều gì, luôn là một sự ngạc nhiên thực sự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉默寡言 nghĩa là gì? · Kaori Dict