學華語Kaori Dict

沙發

giản thể: 沙发

shā

ㄕㄚ ㄈㄚ

SA PHÁT

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.ghế sô pha (từ mượn)
  2. 2.LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]
  3. 3.(tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家買了新家具和沙發。

    wǒ jiā mǎi le xīn jiā jù hé shā fā

    Gia đình tôi đã mua đồ nội thất mới và ghế sofa

  • 2

    就在沙發上。

    jiù zài shāfā shàng。

    Chính ở trên ghế sofa đó

  • 3

    睡在沙發上。

    shuì zài shāfā shàng。

    Ngủ trên ghế sofa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙发 nghĩa là gì? · Kaori Dict