- 1.ghế sô pha (từ mượn)
- 2.LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]
- 3.(tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

例句Câu ví dụ
- 1
我家買了新家具和沙發。
wǒ jiā mǎi le xīn jiā jù hé shā fā
Gia đình tôi đã mua đồ nội thất mới và ghế sofa
- 2
就在沙發上。
jiù zài shāfā shàng。
Chính ở trên ghế sofa đó
- 3
睡在沙發上。
shuì zài shāfā shàng。
Ngủ trên ghế sofa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!