例句Câu ví dụ
- 1
沙特阿拉伯有非常豐富的石油。
ShātèĀlābó yǒu fēicháng fēngfù de shíyóu。
Ả Rập Xê út có rất nhiều dầu mỏ.
- 2
在沙特阿拉伯婦女不允許開車。
zài ShātèĀlābó fùnǚ bù yǔnxǔ kāichē。
Ở Saudi Arabia, phụ nữ không được phép lái xe
- 3
我剛看到沙特阿拉伯駐華盛頓大使辭職了。
wǒ gāng kàndào ShātèĀlābó zhùhuá chéng dùn dàshǐ cízhí le。
Tôi vừa thấy đại sứ Saudi Arabia tại Washington từ chức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
