學華語Kaori Dict

沙特阿拉伯

ShāĀ

ㄕㄚ ㄊㄜˋ ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ

SA ĐẶC A LẠP BÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    沙特阿拉伯有非常豐富的石油。

    ShātèĀlābó yǒu fēicháng fēngfù de shíyóu。

    Ả Rập Xê út có rất nhiều dầu mỏ.

  • 2

    在沙特阿拉伯婦女不允許開車。

    zài ShātèĀlābó fùnǚ bù yǔnxǔ kāichē。

    Ở Saudi Arabia, phụ nữ không được phép lái xe

  • 3

    我剛看到沙特阿拉伯駐華盛頓大使辭職了。

    wǒ gāng kàndào ShātèĀlābó zhùhuá chéng dùn dàshǐ cízhí le。

    Tôi vừa thấy đại sứ Saudi Arabia tại Washington từ chức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙特阿拉伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict