河外星系
héwàixīngxì
[ㄏㄜˊ ㄨㄞˋ ㄒㄧㄥ ㄒㄧˋ]
HÀ NGOẠI TINH HỆ
- 1.hệ sao ngoài thiên hà
- 2.ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.