學華語Kaori Dict

河邊

giản thể: 河边

biān

ㄏㄜˊ ㄅㄧㄢ

HÀ BIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐在河邊。

    tā zuò zài hébiān。

    Anh ấy ngồi bên dòng nước

  • 2

    長頸鹿走在河邊。

    chángjǐnglù zǒu zài hébiān。

    Con hươu cao cổ đang đi dọc bờ sông

  • 3

    和我一起去河邊怎麼樣?

    hé wǒ yīqǐ qù hébiān zěnmeyàng?

    Cùng tôi đi dọc theo bờ sông thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河边 nghĩa là gì? · Kaori Dict