例句Câu ví dụ
- 1
他坐在河邊。
tā zuò zài hébiān。
Anh ấy ngồi bên dòng nước
- 2
長頸鹿走在河邊。
chángjǐnglù zǒu zài hébiān。
Con hươu cao cổ đang đi dọc bờ sông
- 3
和我一起去河邊怎麼樣?
hé wǒ yīqǐ qù hébiān zěnmeyàng?
Cùng tôi đi dọc theo bờ sông thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
