油光光
yóuguāngguāng
[ㄧㄡˊ ㄍㄨㄤ ㄍㄨㄤ]
DẦU QUANG QUANG
- 1.bóng loáng
- 2.lấp lánh
- 3.sáng bóng (do nhờn)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trơn
- 5.trơn nhờn
- 6.dầu mỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.