學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
油松
油松
yóu
sōng
[ㄧㄡˊ ㄙㄨㄥ]
DẦU TÙNG
1.
cây thông đỏ Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
油
yóu
dầu
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
石油
shíyóu
dầu
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
汽油
qìyóu
xăng
松樹
sōngshù
cây thông
逐字解
Từng chữ trong từ
油
dầu
dầu, mỡ, bơ, sáp
松
tùng, tông
cây thông
記憶技巧
Mẹo nhớ
油
DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
油松 nghĩa là gì? · Kaori Dict