學華語Kaori Dict

油桃

yóutáo

ㄧㄡˊ ㄊㄠˊ

DẦU ĐÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    油桃的皮是滑的。

    yóutáo de pí shì huá de。

    Vỏ đào sơn trơn trượt

  • 2

    現在我們有藍莓、黑莓、櫻桃、草莓、桃子和油桃。

    xiànzài wǒmen yǒu lánméi、 hēiméi、 yīngtáo、 cǎoméi、 táozi hé yóutáo。

    Hiện tại chúng tôi có mâm xôi, mâm đen, cherry, dâu tây, đào và đào ngọt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict