例句Câu ví dụ
- 1
油桃的皮是滑的。
yóutáo de pí shì huá de。
Vỏ đào sơn trơn trượt
- 2
現在我們有藍莓、黑莓、櫻桃、草莓、桃子和油桃。
xiànzài wǒmen yǒu lánméi、 hēiméi、 yīngtáo、 cǎoméi、 táozi hé yóutáo。
Hiện tại chúng tôi có mâm xôi, mâm đen, cherry, dâu tây, đào và đào ngọt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
