學華語Kaori Dict

油煙機

giản thể: 油烟机

yóuyān

ㄧㄡˊ ㄧㄢ ㄐㄧ

DẦU YÊN CƠ

  1. 1.range hood; exhaust hood

例句Câu ví dụ

  • 1

    早些年買的那個脫排油煙機過時了,所以我要換掉一個。

    zǎoxiē nián mǎi de nàge tuō pái yóuyānjī guòshí le, suǒyǐ wǒ yào huàn diào yīge。

    Máy hút mùi mua năm trước đã lỗi thời, vì vậy tôi muốn thay thế một chiếc khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油烟机 nghĩa là gì? · Kaori Dict