例句Câu ví dụ
- 1
早些年買的那個脫排油煙機過時了,所以我要換掉一個。
zǎoxiē nián mǎi de nàge tuō pái yóuyānjī guòshí le, suǒyǐ wǒ yào huàn diào yīge。
Máy hút mùi mua năm trước đã lỗi thời, vì vậy tôi muốn thay thế một chiếc khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
