學華語Kaori Dict

油鹽醬醋

giản thể: 油盐酱醋

yóuyánjiàng

ㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄤˋ ㄘㄨˋ

DẦU DIÊM TƯƠNG THỐ

  1. 1.(nghĩa đen) dầu, muối, nước tương và giấm
  2. 2.(nghĩa bóng) chuyện vặt vãnh trong cuộc sống hằng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油盐酱醋 nghĩa là gì? · Kaori Dict