- 1.(nghĩa đen) dầu, muối, nước tương và giấm
- 2.(nghĩa bóng) chuyện vặt vãnh trong cuộc sống hằng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.