學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霑益縣
霑益縣
giản thể:
沾益县
Zhān
yì
xiàn
[ㄓㄢ ㄧˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRIÊM ÍCH HUYỆN
1.
huyện Zhanyi ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利益
lìyì
lợi ích
縣
xiàn
huyện
收益
shōuyì
thu nhập
沾
zhān
làm ướt
日益
rìyì
ngày càng
益處
yìchu
lợi ích
公益
gōngyì
lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công
效益
xiàoyì
lợi ích
逐字解
Từng chữ trong từ
霑
triêm, dìm
bị ướt, ngấm ướt
益
ích
lợi ích
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沾益县 nghĩa là gì? · Kaori Dict