學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泌
泌
bì
[ㄅㄧˋ]
BÍ
1.
dùng trong 泌陽|泌阳[Bi4 yang2]
Cách đọc khác:
mì
— chưa có nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分泌
fēnmì
tiết ra
泌
mì
(dạng kết hợp) tiết ra
泌乳
mìrǔ
sự tiết sữa
泌尿
mìniào
đi tiểu
泌陽
Bìyáng
huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
內分泌
nèifēnmì
nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)
分泌物
fēnmìwù
chất bài tiết
外分泌
wàifēnmì
ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
逐字解
Từng chữ trong từ
泌
bí
rò rỉ ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比
bǐ
so sánh
筆
bǐ
bút
避
bì
tránh
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
閉
bì
đóng
必
bì
nhất định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泌 nghĩa là gì? · Kaori Dict