學華語Kaori Dict

法人

rén

ㄈㄚˇ ㄖㄣˊ

PHÁP NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.pháp nhân
  2. 2.tập đoàn
  3. 3.xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戲法人人會變,各有巧妙不同。

    xìfǎ rénrén huì biàn, gè yǒu qiǎomiào bùtóng。

    Cách biến hóa của mỗi người đều khác nhau, mỗi người đều có cách tinh xảo riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法人 nghĩa là gì? · Kaori Dict