- 1.cách
- 2.phương pháp
- 3.phương tiện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiếng Đài Loan đọc là [fa1 r5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.