學華語Kaori Dict

法制

zhì

ㄈㄚˇ ㄓˋ

PHÁP CHẾ

HSK 5N
  1. 1.hệ thống và thể chế pháp luật

Cách đọc khác:Fǎzhìsản xuất tại Pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意要遵守法制。

    zuò shēng yì yào zūn shǒu fǎ zhì

    Kinh doanh phải tuân thủ pháp luật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法制 nghĩa là gì? · Kaori Dict