法家
Fǎjiā
[ㄈㄚˇ ㄐㄧㄚ]
PHÁP GIA
- 1.trường phái Pháp gia trong triết học chính trị, nổi lên trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN) (Pháp gia tin rằng hòa hợp xã hội chỉ có thể đạt được thông qua kiểm soát nhà nước mạnh mẽ, và chủ trương một hệ thống thưởng phạt nghiêm ngặt cho những hành vi cụ thể.)
- 2.một người theo Pháp gia

例句Câu ví dụ
- 1
他不但是位書法家,還是位篆刻家。
tā bùdàn shì wèi shūfǎjiā, háishi wèi zhuànkè jiā。
Ông ấy không chỉ là một nghệ sĩ thư pháp mà còn là một nghệ sĩ khắc chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.