學華語Kaori Dict

法寶

giản thể: 法宝

bǎo

ㄈㄚˇ ㄅㄠˇ

PHÁP BẢO

TOCFL 6
  1. 1.giáo lý của Phật
  2. 2.pháp phục, gậy của hòa thượng, v.v.
  3. 3.(Đạo giáo) pháp khí
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bùa
  2. 5.chỉ thiết bị đặc biệt hiệu quả
  3. 6.đũa phép

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法寶 nghĩa là gì? · Kaori Dict