學華語Kaori Dict

法文

wén

ㄈㄚˇ ㄨㄣˊ

PHÁP VĂN

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們讀法文。

    wǒmen dúfǎ wén。

    Chúng tôi đọc tiếng Pháp

  • 2

    你讀法文嗎?

    nǐ dúfǎ wén ma?

    Anh có đọc tiếng Pháp không?

  • 3

    法文不難學。

    Fǎwén bù nán xué。

    Tiếng Pháp không khó học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法文 nghĩa là gì? · Kaori Dict