例句Câu ví dụ
- 1
我們讀法文。
wǒmen dúfǎ wén。
Chúng tôi đọc tiếng Pháp
- 2
你讀法文嗎?
nǐ dúfǎ wén ma?
Anh có đọc tiếng Pháp không?
- 3
法文不難學。
Fǎwén bù nán xué。
Tiếng Pháp không khó học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
