- 1.ban hành văn bản
- 2.văn bản được cơ quan có thẩm quyền ban hành
- 3.tin nhắn đi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Internet) đăng bài trực tuyến

例句Câu ví dụ
- 1
Tatoeba目前無法訪問。為您帶來了不便,對此我們深表歉意。您可以查看我們的博客帖子或者推特發文來了解詳情。
T a t o e b a mùqián wúfǎ fǎngwèn。 wèi nín dàilái le bùbiàn, duì cǐ wǒmen shēn biǎo qiànyì。 nín kěyǐ chákàn wǒmen de bókè tiězi huòzhě Tuītè fāwén lái liǎojiě xiángqíng。
Tatoeba hiện tại không thể truy cập. Chúng tôi xin chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này. Bạn có thể xem bài đăng trên blog hoặc Twitter của chúng tôi để biết thêm chi tiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!