- 1.đặt câu hỏi
- 2.hỏi
- 3.nêu câu hỏi

例句Câu ví dụ
- 1
一個沒勇氣發問的人,也將羞於學習。
yīge méi yǒngqì fāwèn de rén, yě jiāng xiū yú xuéxí。
Một người không dám đặt câu hỏi cũng sẽ ngại học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!