學華語Kaori Dict

發問

giản thể: 发问

wèn

ㄈㄚ ㄨㄣˋ

PHÁT VẤN

TOCFL 5
  1. 1.đặt câu hỏi
  2. 2.hỏi
  3. 3.nêu câu hỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個沒勇氣發問的人,也將羞於學習。

    yīge méi yǒngqì fāwèn de rén, yě jiāng xiū yú xuéxí。

    Một người không dám đặt câu hỏi cũng sẽ ngại học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发问 nghĩa là gì? · Kaori Dict